tiểu thừa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trường phái Phật giáo: "Tiểu thừa" là tên gọi do các tín đồ phái Đại thừa đặt cho trường phái Phật giáo nguyên thủy hoặc sơ kỳ, với quan niệm rằng giáo lý của trường phái này phức tạp và chỉ có thể cứu độ được một số ít người.
- Phương tiện nhỏ: Theo nghĩa đen từ Hán Việt, "tiểu" là nhỏ, "thừa" là cỗ xe/phương tiện, hàm ý chỉ một con đường hay phương pháp tu tập với mục tiêu và phạm vi độ sinh hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phật giáo Nguyên thủy thường bị phái Đại thừa gọi là "tiểu thừa". (Nguyên thủy Buddhism is often called "Hinayana" by the Mahayana sect.)
- Thuật ngữ "tiểu thừa" mang sắc thái không hoàn toàn tích cực trong một số văn cảnh. (The term "Hinayana" carries a not entirely positive connotation in some contexts.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tư tưởng tiểu thừa": dùng để chỉ lối tư duy, cách tiếp cận hạn hẹp, chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, tương phản với tinh thần vị tha, rộng lớn của "đại thừa".
- Anh ta không nên có tư tưởng tiểu thừa, chỉ lo cho bản thân mình. (He should not have a narrow-minded attitude, caring only for himself.)
Biến thể và từ liên quan
- Đại thừa (danh từ): Trường phái Phật giáo phát triển sau, với tôn chỉ cứu độ tất cả chúng sinh, thường được dịch là "cỗ xe lớn".
- Phật giáo Nguyên thủy / Nam Tông (danh từ): Tên gọi khác để chỉ truyền thống Phật giáo mà thuật ngữ "tiểu thừa" thường ám chỉ, phổ biến ở các nước như Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia.
- Hinayana (danh từ): Thuật ngữ tiếng Phạn tương đương với "tiểu thừa", thường được sử dụng trong các văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Nam Tông: Một tên gọi khác ít mang sắc thái so sánh hơn, dựa trên sự phân bố địa lý (truyền thống phương Nam).
- Phật giáo Nguyên thủy: Chỉ truyền thống Phật giáo gần với những lời dạy ban đầu của Đức Phật nhất.
Lưu ý về sử dụng
- Thuật ngữ "tiểu thừa" xuất phát từ quan điểm của phái Đại thừa và có thể mang sắc thái không hoàn toàn trung lập hoặc có phần xem nhẹ. Trong giao tiếp học thuật hoặc tôn giáo hiện đại, các thuật ngữ như "Phật giáo Nguyên thủy" (Theravada) hoặc "Nam Tông" thường được ưa dùng hơn để tránh hàm ý so sánh tiêu cực.
- Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, ngoài Phật giáo, để phê phán một tư tưởng hay cách hành xử ích kỷ, nhỏ mọn.
- d. Tên những người theo phái đại thừa trong đạo Phật gọi phái chủ yếu của Phật giáo thời kì đầu, cho là giáo lí rắc rối, không siêu độ được cho số đông người.